蹺車 qiāo chē · khiêu xa Hán Việt: khiêu xa · Pinyin: qiāo chē Tổng quan Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 車 (xa)Pinyinqiāo chēHán Việtkhiêu xaCấu tạo蹺 + 車 · khiêu + xa nghĩa thành phần: khiêu + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"躤车"; 一种用于泥泽中乘驰的橇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躤车"。 2.一种用于泥泽中乘驰的橇。