蹕路 tất lộ Hán Việt: tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 蹕 (tất) + 路 (lộ)Hán Việttất lộCấu tạo蹕 + 路 · tất + lộ nghĩa thành phần: tất + lộ Nghĩa EngCihui 蹕路 bìlù v.o. <trad.> clear the emperor's route of traffic