跻堂 tễ đường Hán Việt: tễ đường Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 堂 (đường)Hán Việttễ đườngCấu tạo跻 + 堂 · tễ + đường nghĩa thành phần: tễ + đường