跻跻跄跄 tễ tễ thương thương Hán Việt: tễ tễ thương thương Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 跻 (tễ) + 跄 (thương) + 跄 (thương)Hán Việttễ tễ thương thươngCấu tạo跻 + 跻 + 跄 + 跄 · tễ + tễ + thương + thương nghĩa thành phần: tễ + tễ + thương + thương