踅子
Pinyin: xué zi
Tổng quan
biến thể của 茓子
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 茓子
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用高粱稈或蘆葦稈所編成的粗席子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用竹席或芦席圈转成圆形的贮粮器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用竹席或芦席圈转成圆形的贮粮器具。
Eng
- CC-CEDICT variant of 茓子[xue2 zi5]
- Cihui variant of 茓子