踅探

xué tàn

Pinyin: xué tàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窺探。《金瓶梅》第三○回:「那琴童兒出來外邊,約等勾半日,又走來角門首踅探。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻手轻脚地探听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻手轻脚地探听。

Eng

  • Cihui 踅探 uétàn v. spy; peep; watch and investigate stealthily