踅摸
Pinyin: xué mo
Tổng quan
tìm kiếm | tìm (thông tục) 動 tìm kiếm。尋找。
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm | tìm (thông tục) 動 tìm kiếm。尋找。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 找尋。如:「你在那兒翻箱倒櫃的踅摸些什麼?」也作「學摸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹踏勘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏勘。
Eng
- CC-CEDICT to look for|to seek (colloq.)
- Cihui to look for; to seek (colloq.)