踅褶

xué zhě

Pinyin: xué zhě

Tổng quan

Cấu tạo: + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踅折"; 衣帽上的皱折﹑折裥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踅折"。 2.衣帽上的皱折﹑折裥。