踅踅磨磨

xué xué mó mó

Pinyin: xué xué mó mó

Tổng quan

Cấu tạo: + + (ma) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言拖拖拉拉;慢慢腾腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拖拖拉拉;慢慢腾腾。