踅轉

xué zhuǎn

Pinyin: xué zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉向、折轉。如:「在前面路口向左踅轉,就可以看到目的地了。」

Eng

  • Cihui 踅轉 uézhuàn v. whirl; turn; rotate