踅轉

xué zhuǎn

Pinyin: xué zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折回;回转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折回;回转。

Eng

  • Cihui 踅轉 uézhuàn v. whirl; turn; rotate