踆踆

thuân thuân

Hán Việt: thuân thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (thuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑不前的樣子。唐.杜甫〈奉贈韋左丞丈二十二韻〉:「焉能心怏怏,只是走踆踆。」