踉踉蹌蹌

liàng liàng qiàng qiàng lương lương thương thương

Hán Việt: lương lương thương thương · Pinyin: liàng liàng qiàng qiàng

Tổng quan

thất tha thất thểu

Cấu tạo: (lương) + (lương) + (thương) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất tha thất thểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踉跄:走路不稳。走路歪歪斜斜的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 踉跄走路不稳。走路歪歪斜斜的样子。

Eng

  • Cihui 踉踉蹌蹌 iàngliàngqiāngqiāng r.f. stumble along; stagger about