踉1.

Tổng quan

Sáng đi xiêu vẹo, nghiêng ngả — Một âm là Lương. Xem Lương

Cấu tạo: 踉 (lương) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác áng đi xiêu vẹo, nghiêng ngả — Một âm là Lương. Xem Lương