踏曉 tà xiǎo · đạp hiểu Hán Việt: đạp hiểu · Pinyin: tà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 曉 (hiểu)Pinyintà xiǎoHán Việtđạp hiểuCấu tạo踏 + 曉 · đạp + hiểu nghĩa thành phần: đạp + hiểu