踏營 tà yíng · đạp doanh Hán Việt: đạp doanh · Pinyin: tà yíng Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 營 (doanh)Pinyintà yíngHán Việtđạp doanhCấu tạo踏 + 營 · đạp + doanh nghĩa thành phần: đạp + doanh