踏犂

tà lí đạp lê

Hán Việt: đạp lê · Pinyin: tà lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用脚踩踏的耕田农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用脚踩踏的耕田农具。