踏磧

tà qì đạp thích

Hán Việt: đạp thích · Pinyin: tà qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋碛"; 旧时人日(农历正月初七日)到郊野溪滨宴乐,谓之踏碛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋碛"。 2.旧时人日(农历正月初七日)到郊野溪滨宴乐,谓之踏碛。