踏磧 tà qì · đạp thích Hán Việt: đạp thích · Pinyin: tà qì Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 磧 (thích)Pinyintà qìHán Việtđạp thíchCấu tạo踏 + 磧 · đạp + thích nghĩa thành phần: đạp + thích