踏緝 tà jī · đạp tập Hán Việt: đạp tập · Pinyin: tà jī Tổng quan Cấu tạo: 踏 (đạp) + 緝 (tập)Pinyintà jīHán Việtđạp tậpCấu tạo踏 + 緝 · đạp + tập nghĩa thành phần: đạp + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察访搜捕。Tân Hoa Tự Điển 1.察访搜捕。