踏營

tà yíng đạp doanh

Hán Việt: đạp doanh · Pinyin: tà yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偷营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷营。