踏踏

tà tà đạp đạp

Hán Việt: đạp đạp · Pinyin: tà tà

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋蹋"; 象声词。马蹄声;脚步声; 以足踏地为歌唱的节拍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋蹋"。 2.象声词。马蹄声;脚步声。 3.以足踏地为歌唱的节拍。