踏車
đạp xa
Hán Việt: đạp xa · Pinyin: tà chē
Tổng quan
bàn đạp guồng | xe chạy bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn đạp guồng | xe chạy bộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用人力腳踏的引水器稱踏車。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踩踏车船上的轮子,使船行进; 踩踏水车灌排。
- Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏车船上的轮子,使船行进。 2.踩踏水车灌排。
Eng
- CC-CEDICT treadwheel|treadmill
- Cihui treadwheel; treadmill