踏輪

tà lún đạp luân

Hán Việt: đạp luân · Pinyin: tà lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹋轮"; 踩踏陶钧转轮,制成器皿的坯胎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹋轮"。 2.踩踏陶钧转轮,制成器皿的坯胎。