踐言 tiễn ngôn Hán Việt: tiễn ngôn Tổng quan Cấu tạo: 踐 (tiễn) + 言 (ngôn)Hán Việttiễn ngônCấu tạo踐 + 言 · tiễn + ngôn nghĩa thành phần: tiễn + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 實踐諾言。《禮記.曲禮上》:「修身踐言,謂之善行。」EngCihui 踐言 jiànyán v.o. <trad.> fulfill a promise