踑踞

qí jù

Pinyin: qí jù

Tổng quan

Cấu tạo: + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箕踞。坐时两脚张开,形似簸箕; 指轻慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箕踞。坐时两脚张开,形似簸箕。 2.指轻慢。