踖踖

jí jítích tích

Hán Việt: tích tích · Pinyin: jí jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恭敬而敏捷貌。 2.惶惧不安貌。 3.惭愧貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.態度恭敬的樣子。《詩經.小雅.楚茨》:「執爨踖踖,為俎孔碩,或燔或炙。」 2.慚愧的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷六.勤》:「次八,勞踖踖,心爽蒙柴不卻。」

Cấu tạo: 踖 (tích) + 踖 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngượng ngùng
  • Biên soạn 踖踖 qìqì r.f. <wr.> with reverence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.態度恭敬的樣子。《詩經.小雅.楚茨》:「執爨踖踖,為俎孔碩,或燔或炙。」 2.慚愧的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷六.勤》:「次八,勞踖踖,心爽蒙柴不卻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而敏捷貌。 2.惶惧不安貌。 3.惭愧貌。

Eng

  • Cihui 踖踖 qìqì r.f. <wr.> with reverence

Từ liên quan

Gần nghĩa

踖然 · 踖藉 · 踖踧 · 踖蹐 · 踖躩 · 踖陵