踝飾 hõa sức Hán Việt: hõa sức Tổng quan Cấu tạo: 踝 (hõa) + 飾 (sức)Hán Việthõa sứcCấu tạo踝 + 飾 · hõa + sức nghĩa thành phần: hõa + sức Nghĩa EngCihui 踝飾 uáishì n. decorations for the ankle M:ge/¹duì