踞廁

jù cè cứ xí

Hán Việt: cứ xí · Pinyin: jù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐在厕屋里。一说,坐于床侧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐在厕屋里。一说,坐于床侧。