踞守 jù shǒu · cứ thủ Hán Việt: cứ thủ · Pinyin: jù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 守 (thủ)Pinyinjù shǒuHán Việtcứ thủCấu tạo踞 + 守 · cứ + thủ nghĩa thành phần: cứ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把守;占据。Tân Hoa Tự Điển 1.把守;占据。