踞廁 jù cè · cứ xí Hán Việt: cứ xí · Pinyin: jù cè Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 廁 (xí)Pinyinjù cèHán Việtcứ xíCấu tạo踞 + 廁 · cứ + xí nghĩa thành phần: cứ + xí