踞敖 jù áo · cứ ngao Hán Việt: cứ ngao · Pinyin: jù áo Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 敖 (ngao)Pinyinjù áoHán Việtcứ ngaoCấu tạo踞 + 敖 · cứ + ngao nghĩa thành phần: cứ + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踞傲"。