踞牙

jù yá cứ nha

Hán Việt: cứ nha · Pinyin: jù yá

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形如锯齿之牙。踞,通"锯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形如锯齿之牙。踞,通"锯"。