踞見 jù jiàn · cứ kiến Hán Việt: cứ kiến · Pinyin: jù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 見 (kiến)Pinyinjù jiànHán Việtcứ kiếnCấu tạo踞 + 見 · cứ + kiến nghĩa thành phần: cứ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踞坐而见客。形容待人傲慢。Tân Hoa Tự Điển 1.踞坐而见客。形容待人傲慢。