踞觚 jù gū · cứ cô Hán Việt: cứ cô · Pinyin: jù gū Tổng quan Cấu tạo: 踞 (cứ) + 觚 (cô)Pinyinjù gūHán Việtcứ côCấu tạo踞 + 觚 · cứ + cô nghĩa thành phần: cứ + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倚着灶角。语本《南华逸编》"仲尼读《春秋》,老聃踞灶觚而听。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓倚着灶角。语本《南华逸编》"仲尼读《春秋》,老聃踞灶觚而听。"