踢毬

thích cầu

Hán Việt: thích cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的踢球遊戲。參見「蹴鞠」條。《紅樓夢》第二八回:「可巧門上小廝在甬路底下踢毬。」