踥踥

qiè qiè thiếp thiếp

Hán Việt: thiếp thiếp · Pinyin: qiè qiè

Tổng quan

di chuyển qua lại

Cấu tạo: (thiếp) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển qua lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往來的樣子。《廣韻.入聲.葉韻》:「踥踥,往來貌。」

Eng

  • CC-CEDICT moving back and forth
  • Cihui moving back and forth