踥踥
thiếp thiếp
Hán Việt: thiếp thiếp · Pinyin: qiè qiè
Tổng quan
di chuyển qua lại
往來的樣子。《廣韻.入聲.葉韻》:「踥踥,往來貌。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đi lại
- Biên soạn 踥踥 ièqie adv. moving back and forth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往來的樣子。《廣韻.入聲.葉韻》:「踥踥,往來貌。」
Eng
- Cihui moving back and forth