踥
thiếp
Hán Việt: thiếp · Pinyin: qiè
Tổng quan
đi những bước nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiè |
|---|---|
| Hán Việt | thiếp |
| Quảng Đông | ce6 |
| Chú âm | ㄐㄧㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | chiep |
| Phản thiết | 七接切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Thiếp điệp} [踥蹀] bước rảo, dáng đi vội vã.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「踥蹀」、「踥踥」等條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踥jiá 1.牵绊。 2.窒碍。 3.退却。 4.蹄趾。
Eng
- CC-CEDICT to walk with small steps
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七接切,音妾。【博雅】踥踥,行也。【玉篇】踥踥,往來貌。【楚辭·涉江】衆踥蹀而日進兮。【註】踥蹀,行貌。一作躞。亦作踕。
Tự hình
- Khải thư