踦屨

yǐ jù khi lũ

Hán Việt: khi lũ · Pinyin: yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单只的鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单只的鞋。