踦挐 yǐ ná · khi noa Hán Việt: khi noa · Pinyin: yǐ ná Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 挐 (noa)Pinyinyǐ náHán Việtkhi noaCấu tạo踦 + 挐 · khi + noa nghĩa thành phần: khi + noa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一方抵撑,一方拉引。拼搏争持貌。Tân Hoa Tự Điển 1.一方抵撑,一方拉引。拼搏争持貌。