踵踵

zhǒng zhǒng chủng chủng

Hán Việt: chủng chủng · Pinyin: zhǒng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來往頻繁的樣子。元.陳旅〈瓊芽賦〉:「彼婦子之踵踵兮,持頃筐以取盈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来貌。