踵顶 chủng đính Hán Việt: chủng đính Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 顶 (đính)Hán Việtchủng đínhCấu tạo踵 + 顶 · chủng + đính nghĩa thành phần: chủng + đính