踽偻 củ lũ Hán Việt: củ lũ Tổng quan Cấu tạo: 踽 (củ) + 偻 (lũ)Hán Việtcủ lũCấu tạo踽 + 偻 · củ + lũ nghĩa thành phần: củ + lũ