踽僂

củ lũ

Hán Việt: củ lũ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

彎曲、駝背。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「旁行踽僂,又疥且痔。」

Cấu tạo: 踽 (củ) + 偻 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cong, gù lưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲、駝背。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「旁行踽僂,又疥且痔。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

偻㑩 · 僂佝 · 踽踽 · 踽踽独行 · 偻俯 · 偻偻 · 偻句 · 偻啰