踽偻 củ lũ Hán Việt: củ lũ Tổng quan Cấu tạo: 踽 (củ) + 偻 (lũ)Hán Việtcủ lũCấu tạo踽 + 偻 · củ + lũ nghĩa thành phần: củ + lũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彎曲、駝背。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「旁行踽僂,又疥且痔。」