蹂1.

Tổng quan

[hvdtd] ẵm, đạp lên. Như chữ Nhụ 輮. Cũng đọc Nhu

Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ẵm, đạp lên. Như chữ Nhụ 輮. Cũng đọc Nhu