蹄囓 tí niè · đề khiết Hán Việt: đề khiết · Pinyin: tí niè Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 囓 (khiết)Pinyintí nièHán Việtđề khiếtCấu tạo蹄 + 囓 · đề + khiết nghĩa thành phần: đề + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蹄啮"。