蹄聲

tí shēng đề thanh

Hán Việt: đề thanh · Pinyin: tí shēng

Tổng quan

tiếng chân

Cấu tạo: (đề) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬蹄踏地的聲音。如:「在馬術表演中,行進之蹄聲,充滿節奏與韻律感。」