蹄声
đề thanh
Hán Việt: đề thanh · Pinyin: tí shēng
Tổng quan
tiếng chân
馬蹄踏地的聲音。如:「在馬術表演中,行進之蹄聲,充滿節奏與韻律感。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng móng guốc
- Google Alex v6 tiếng vó ngựa
- VietPhrases tiếng chân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬蹄踏地的聲音。如:「在馬術表演中,行進之蹄聲,充滿節奏與韻律感。」
Đức
- Handedict Hufschlag