蹄窪 tí wā · đề oa Hán Việt: đề oa · Pinyin: tí wā Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 窪 (oa)Pinyintí wāHán Việtđề oaCấu tạo蹄 + 窪 · đề + oa nghĩa thành phần: đề + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹄迹所陷的洼坑。Tân Hoa Tự Điển 1.蹄迹所陷的洼坑。