蹇廢 jiǎn fèi · kiển phế Hán Việt: kiển phế · Pinyin: jiǎn fèi Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 廢 (phế)Pinyinjiǎn fèiHán Việtkiển phếCấu tạo蹇 + 廢 · kiển + phế nghĩa thành phần: kiển + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跛足偏废。Tân Hoa Tự Điển 1.跛足偏废。