蹇緩 jiǎn huǎn · kiển hoãn Hán Việt: kiển hoãn · Pinyin: jiǎn huǎn Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 緩 (hoãn)Pinyinjiǎn huǎnHán Việtkiển hoãnCấu tạo蹇 + 緩 · kiển + hoãn nghĩa thành phần: kiển + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓步履缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓步履缓慢。